Sunday, 4 October 2020

Trang chủ Từ điển Anh Việt miserable Tất cả Thuật ngữ game Từ điển Việt Pháp Từ điển Pháp Việt Từ điển Việt Anh Mạng xã hội Đời sống Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: miserable Phát âm: /'maizərəbl/ Your browser does not support the audio element.

Btu meter là gì

Riche. Admirable. Abondant, important, remarquable * danh từ - người khốn khổ - kẻ đáng thương - (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn misérable tại Vietnamese (WD) Của Giải thích: Inter: -fra » - Inter: -pron » - Category: Wiktionary -:IPA|IPA: Inter: IPA » /ʁabl/ Inter: -adj » - Inter: fra-adj » ms=misérable|fs=misérable| mp=misérables|fp=misérables| msp=/ʁabl/|fsp=/ʁabl/| mpp=/ʁabl/|fpp=/ʁabl/ misérable Inter: IPA » /ʁabl/ Khốn khổ. : Famille misérable — gia đình khốn khổ Thảm hại, thảm thương. : Fin misérable — cái chết thảm thương Tồi, tồi tàn, nhỏ nhặt. : Vêtements misérables — quần áo tồi tàn: Somme misérable — số tiền ít ỏi Inter: term » Từ cũ, nghĩa cũ Đáng khinh. : Il faut être misérable pour agir ainsi — phải đáng khinh lắm mới hành động như vậy Inter: -ant » - Heureux Riche Admirable Abondant, important, remarquable Inter: -noun » - Inter: fra-noun2 » misérable Inter: IPA » /ʁabl/ Người khốn khổ. Kẻ đáng thương. Inter: term » Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn.

miserable adjective ( UNHAPPY) She's miserable living on her own. Từ điển từ đồng nghĩa: từ đồng nghĩa và các từ liên quan Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này: ( NOT GOOD) (Định nghĩa của miserable từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) miserable | Từ điển Anh Mỹ ( HAVING LOW VALUE) (Định nghĩa của miserable từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Các ví dụ của miserable miserable All travel by " miserable " people had already been curtailed in 1835 and 1836 because of the approach of a cholera epidemic. In the words of one official, they were" miserable specimens of their class". Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ His account of the" shattered, dirty, inconvenient, miserable hovels" that he entered has little relation to the picturesque idyll.

Schottky diode là gì

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

zɜː. bəl/ Inter: pron-audio » |place=Hoa Kỳ |file=En-us- miserable |pron=ˈmɪ. bəl Inter: -adj » - miserable Inter: IPA » /ˈmɪ. bəl/ Cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương. Tồi tàn, nghèo nàn.

MISERABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác nội dung Hotline: 0942 079 358 Email:

Miserable là gì karaoke

TỪ ĐIỂN CHỦ ĐỀ TRA TỪ ĐIỂN ANH-VIỆT /'maizərəbl/ chưa có chủ đề tính từ cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương tồi tàn, nghèo nàn a miserable house căn nhà tồi tàn a miserable meal bữa ăn nghèo nàn Từ gần giống miserableness Từ vựng theo chủ đề: Từ vựng chủ đề Động vật Từ vựng chủ đề Công việc Từ vựng chủ đề Du lịch Từ vựng chủ đề Màu sắc Từ vựng hay dùng: 500 từ vựng cơ bản 1. 000 từ vựng cơ bản 2. 000 từ vựng cơ bản

Miserable có nghĩa là gì

In the time-honoured form of procesiones the lower classes gave expression to their hopes for a fundamental improvement in their miserable circumstances. When the corporations article was discussed, several delegates reviewed the state's miserable experience with railroads. They recognised that high expectations led to being let down and could make life miserable. Bản dịch của miserable {{setText}} trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan trong tiếng Ả Rập trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Việt trong tiếng Ba Lan trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) trong tiếng Ý trong tiếng Nga trong tiếng Tây Ban Nha {{{translatePanelDefaultEntry. entryLeft}}} Xem thêm 不快樂的, 痛苦的, 可憐的… 惨めな, 優うつな, 悲惨な… malheureux/-euse, désespérant/-ante, (très) malheureux… เป็นทุกข์, ความทุกข์… nieszczęśliwy, nędzny, podły… 비참한, 비참하게 만드는… 不快乐的, 痛苦的, 可怜的… несчастный, убогий, жалкий… Cần một máy dịch?

  • Schottky diode là gì
  • Miserable Định nghĩa _ miserable dịch _ miserable giải thích _ là gì miserable_Từ điển trực tuyến / Online Dictionary
  • Tình yêu đâu phải trò chơi
  • Awg là gì